tương hợp

Học thuật
Thân thiện
tương hợp

Tính nghiêm khắc và lòng yêu thương luôn tương hợp trong việc giáo dục con cái.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng tồn tại, kết hợp hoặc hoạt động chung một cách hài hòa, không mâu thuẫn với nhau: "Tương hợp" chỉ mối quan hệ giữa hai hay nhiều sự vật, yếu tố, hoặc đặc tính có thể song song tồn tại, bổ sung hoặc hỗ trợ lẫn nhau không gây xung đột, trở ngại.
    • Phù hợp, ăn khớp với nhau: Chỉ sự phù hợp về bản chất, tính chất, hoặc yêu cầu, tạo nên một thể thống nhất hoặc hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • một người mẹ hiền, tính nghiêm khắc trong việc giáo dục con bao giờ cũng tương hợp với lòng yêu thương. (Sự nghiêm khắc tình yêu thương cùng tồn tại hài hòa, bổ sung cho nhau.)
    • Hai phần mềm này không tương hợp với nhau, gây ra lỗi hệ thống. (Chúng không thể hoạt động chung một cách trơn tru.)
    • Tính cách của họ rất tương hợp, nên họ trở thành bạn thân rất nhanh. (Tính cách của họ phù hợp, hài hòa với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học hoặc phân tích: Chỉ sự tương thích về logic, lý luận hoặc nguyên tắc.
    • Giả thuyết đưa ra phải tương hợp với các dữ liệu thực tế đã biết. (Giả thuyết phải phù hợp, không mâu thuẫn với dữ liệu.)
  • Trong kỹ thuật, công nghệ: Chỉ khả năng tương thích giữa các thiết bị, hệ thống, hoặc thành phần.
    • Kiểm tra tính tương hợp của driver mới với hệ điều hành. (Kiểm tra xem driver hoạt động được với hệ điều hành hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Tương thích: Gần nghĩa với "tương hợp", thường dùng nhiều trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ để chỉ khả năng làm việc chung.
  • Phù hợp: Chỉ sự đáp ứng đúng yêu cầu, điều kiện hoặc hoàn cảnh nào đó. "Phù hợp" có thể rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh sự cùng tồn tại song song như "tương hợp".
  • Hài hòa: Nhấn mạnh vẻ đẹp, sự cân đối, êm ái khi kết hợp, thường dùng cho nghệ thuật, cảm xúc.
Từ đồng nghĩa
  • Thích hợp: Phù hợp, vừa vặn với hoàn cảnh, mục đích.
  • Ăn khớp: Khớp với nhau, phù hợp chính xác (thường dùng cho các bộ phận máy móc hoặc kế hoạch).
  • Tương xứng: Cân đối, phù hợp về mức độ, tầm cỡ.
Từ trái nghĩa
  • Xung khắc: Mâu thuẫn, đối chọi nhau, không thể cùng tồn tại.
  • Không tương thích: Không thể kết hợp hoặc hoạt động chung.
  • Mâu thuẫn: Trái ngược, đối lập nhau.
Các cụm từ liên quan
  • tính tương hợp: đặc điểm có thể hòa hợp, phù hợp.
    • Hai bộ luật này tính tương hợp cao.
  • Đạt được sự tương hợp: Đi đến trạng thái hài hòa, phù hợp.
    • Sau nhiều lần điều chỉnh, hai hệ thống cuối cùng đã đạt được sự tương hợp.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Tương hợp như hình với bóng": (Cách nói so sánh) Rất phù hợp, gắn bó khăng khít với nhau, không thể tách rời.
  • "Tính tương hợp": (Cụm danh từ) Đặc tính có thể cùng tồn tại hoặc kết hợp hài hòa.
    • Tính tương hợp về văn hóa yếu tố quan trọng trong hôn nhân.
tương hợp

Tính nghiêm khắc và lòng yêu thương luôn tương hợp trong việc giáo dục con cái.

  1. t. quan hệ với một vật vẫn tồn tại được song song với mình: ở một người mẹ hiền tính nghiêm khắc trong việc giáo dục con bao giờ cũng tương hợp với lòng yêu thương; Một số âm không tương hợp với diện tích hỏi trong đầu một bài toán.